bành voi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yên cưỡi trên lưng voi: Một loại ghế hoặc kiệu được thiết kế đặc biệt để đặt trên lưng voi, thường có mái che, dùng cho người ngồi khi cưỡi voi.
- Vật dụng trang trí và biểu tượng quyền lực: Trong lịch sử, "bành voi" thường được chạm khắc tinh xảo, là biểu tượng cho địa vị cao quý của người ngồi trên đó, như các vị vua, quan lại hoặc tầng lớp quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua ngồi vững vàng trên chiếc bành voi có mái che lộng lẫy.
- Trong các lễ hội truyền thống, đoàn voi diễu hành với những chiếc bành voi sặc sỡ.
- Chiếc bành voi cổ được trưng bày trong viện bảo tàng là một hiện vật quý giá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngồi trên bành voi": Cụm từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc nắm giữ địa vị cao, quyền lực hoặc một vị trí đáng ngưỡng mộ.
- Sau nhiều năm phấn đấu, anh ấy giờ đã có thể "ngồi trên bành voi" trong công ty.
Biến thể và từ gần giống
- Yên voi: Từ gần nghĩa, chỉ phần đệm hoặc ghế để ngồi trên lưng voi, nhưng thường đơn giản và ít trang trí hơn so với "bành voi".
- Kiệu: Phương tiện di chuyển có khiêng dành cho người, thường dùng trong các nghi lễ, có chức năng tương tự về mặt biểu tượng quyền quý.
Từ đồng nghĩa
- Thiết voi (từ cổ, ít dùng): Chỉ ghế ngồi trên lưng voi.
Lưu ý
- "Bành voi" là một danh từ cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến voi, lịch sử, văn hóa truyền thống hoặc các lễ hội.
- Từ này không có các phrasal verb hay thành ngữ phổ biến đi kèm do tính chất chuyên biệt của nó.